OSSIX ® Volumax
Khung Collagen Tạo Thể Tích và Tạo Xương
Ứng dụng công nghệ GLYMATRIX®
Phục vụ Tái Tạo Xương (GBR) và Mô (GTR) Có Hướng Dẫn
OSSIX® Volumax, ứng dụng công nghệ GLYMATRIX® đã được chứng minh lâm sàng¹-², là một khung collagen 3D thế hệ mới⁴, có cấu trúc nhiều lớp⁵, được thiết kế nhằm tăng cường thể tích mô cứng và mô mềm²-⁴,⁶-⁷. OSSIX® Volumax mang lại khả năng thao tác dễ dàng⁸, thúc đẩy sự tăng sinh mô liên kết²-³, giúp đảm bảo quá trình lành thương tối ưu và thành công lâu dài¹-⁸.
Tại sao nên chọn OSSIX® Volumax?
- Tăng thể tích hiệu quả: Duy trì không gian và thể tích dưới áp lực, với khả năng giữ độ dày khoảng 2 mm⁹.
- Chức năng hàng rào kéo dài: Tạo hiệu ứng màng chắn lâu dài trong 4–6 tháng².
- Khả năng tạo xương: Có thể tiêu biến sinh học, bắt đầu quá trình tạo xương tại chỗ sau khoảng một tháng, mang lại sự ổn định lâu dài và tích hợp xương hiệu quả²-³.
- Lợi ích cho mô mềm: Cải thiện chất lượng và thể tích mô mềm, hỗ trợ định hình đường viền và thúc đẩy lành thương tối ưu²-⁴,⁶-⁷.
- Dễ dàng thao tác: OSSIX® Volumax thích ứng tốt với các khuyết điểm mô và xương xung quanh¹⁰, giúp các bác sĩ dễ dàng đặt và điều chỉnh⁸.
- Hiệu quả đã được chứng minh: Sử dụng công nghệ GLYMATRIX®¹, được xác nhận qua các nghiên cứu lâm sàng và ứng dụng thực tiễn.
Ứng dụng của OSSIX® Volumax
OSSIX® Volumax là sản phẩm linh hoạt và hiệu quả trong nhiều thủ thuật nha khoa và nha chu, bao gồm:
- Bảo tồn xương ổ sau khi nhổ răng
- Tăng mô nướu tại vị trí khu trú
- Phủ vùng mở trong thủ thuật nâng xoang qua cửa sổ bên
- Tăng xương tại vùng đặt implant trễ sau khi nhổ răng
- Trong các ca mất xương do nhiễm trùng quanh implant – chỉ khi có thể làm sạch và khử khuẩn bề mặt implant hiệu quả
- Điều trị tụt nướu phối hợp với vạt trượt về phía thân răng
- Tăng xương đồng thời với đặt implant
- Tăng xương tại vùng đặt implant trễ sau nhổ răng
Để biết chi tiết về chỉ định và chống chỉ định, vui lòng tham khảo tài liệu Hướng Dẫn Sử Dụng (IFU) tại thư viện IFU của chúng tôi.
Tùy chọn kích thước:
OSSIX® Volumax hiện có sẵn với bốn kích thước tiện lợi, phù hợp với từng nhu cầu lâm sàng cụ thể.
| 10×12.5 mm |
15×25 mm |
25×30 mm |
10×40 mm |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |





